百牢 bǎi láo · bách lao Hán Việt: bách lao · Pinyin: bǎi láo Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 牢 (lao)Pinyinbǎi láoHán Việtbách laoCấu tạo百 + 牢 · bách + lao nghĩa thành phần: bách + lao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.一百份牢。牢﹐古代祭祀或宴享时用的牲畜。牛羊豕各一曰太牢﹐羊豕各一曰少牢。 2.见"百牢关"。