百琲

bǎi bèi bách bội

Hán Việt: bách bội · Pinyin: bǎi bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (bội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极言珍珠之多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极言珍珠之多。