百瑞

bǎi ruì bách thụy

Hán Việt: bách thụy · Pinyin: bǎi ruì

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (thụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 种种祥瑞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.种种祥瑞。