百生

bǎi shēng bách sanh

Hán Việt: bách sanh · Pinyin: bǎi shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人民;民众﹐生﹐通"姓"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人民;民众﹐生﹐通"姓"。