百畦 bǎi qí · bách huề Hán Việt: bách huề · Pinyin: bǎi qí Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 畦 (huề)Pinyinbǎi qíHán Việtbách huềCấu tạo百 + 畦 · bách + huề nghĩa thành phần: bách + huề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言百区之田。畦﹐田间分区之田陇。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言百区之田。畦﹐田间分区之田陇。