百疏 bǎi shū · bách sơ Hán Việt: bách sơ · Pinyin: bǎi shū Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 疏 (sơ)Pinyinbǎi shūHán Việtbách sơCấu tạo百 + 疏 · bách + sơ nghĩa thành phần: bách + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"百蔬"。