百疾

bǎi jí bách tật

Hán Việt: bách tật · Pinyin: bǎi jí

Tổng quan

răm bệnh. cũng chỉ Bách bệnh — Chỉ sự biến trá. bách tật bách tật ☆Trăm bệnh. cũng chỉ Bách bệnh — Chỉ sự biến trá.

Cấu tạo: (bách) + (tật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui răm bệnh. cũng chỉ Bách bệnh — Chỉ sự biến trá. bách tật bách tật ☆Trăm bệnh. cũng chỉ Bách bệnh — Chỉ sự biến trá.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各种疾病; 犹变诈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.各种疾病。 2.犹变诈。