百病
bách bệnh
Hán Việt: bách bệnh · Pinyin: bǎi bìng
Tổng quan
mọi bệnh tật bách bệnh; nhiều bệnh。各種疾病。
Nghĩa
Việt
- Cihui mọi bệnh tật bách bệnh; nhiều bệnh。各種疾病。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 各種疾病。如:「生活作息若無節度,往往導致百病叢生。」三國魏.嵇康〈養生論〉:「飲食不節,以生百病。」《老殘遊記》第一回:「來了一個搖串鈴的道士,說是曾受異人傳授,能治百病。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 各种疾病。
- Tân Hoa Tự Điển 1.各种疾病。
Eng
- CC-CEDICT every illness
- Cihui every illness
ja
- JMdict all kinds of illnesses