百疴

bǎi ē bách a

Hán Việt: bách a · Pinyin: bǎi ē

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (a)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各种疾病; 比喻各种宿怨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.各种疾病。 2.比喻各种宿怨。