百百咳 bách bách khái Hán Việt: bách bách khái Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 百 (bách) + 咳 (khái)Hán Việtbách bách kháiCấu tạo百 + 百 + 咳 · bách + bách + khái nghĩa thành phần: bách + bách + khái Nghĩa EngCihui 百百咳 ǎibǎiké n. whooping cough