百盞 bǎi zhǎn · bách trản Hán Việt: bách trản · Pinyin: bǎi zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 盞 (trản)Pinyinbǎi zhǎnHán Việtbách trảnCấu tạo百 + 盞 · bách + trản nghĩa thành phần: bách + trản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"百"。亦作"百醆"; 极言饮酒杯数之多。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"百"。亦作"百醆"。 2.极言饮酒杯数之多。