百盞 bǎi zhǎn · bách trản Hán Việt: bách trản · Pinyin: bǎi zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 盞 (trản)Pinyinbǎi zhǎnHán Việtbách trảnCấu tạo百 + 盞 · bách + trản nghĩa thành phần: bách + trản