百省 bǎi shěng · bách tỉnh Hán Việt: bách tỉnh · Pinyin: bǎi shěng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 省 (tỉnh)Pinyinbǎi shěngHán Việtbách tỉnhCấu tạo百 + 省 · bách + tỉnh nghĩa thành phần: bách + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人民;民众。省﹐通"姓"。Tân Hoa Tự Điển 1.人民;民众。省﹐通"姓"。