百眼櫥 bǎi yǎn chú · bách nhãn thụ Hán Việt: bách nhãn thụ · Pinyin: bǎi yǎn chú Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 眼 (nhãn) + 櫥 (thụ)Pinyinbǎi yǎn chúHán Việtbách nhãn thụCấu tạo百 + 眼 + 櫥 · bách + nhãn + thụ nghĩa thành phần: bách + nhãn + thụ