百禮 bǎi lǐ · bách lễ Hán Việt: bách lễ · Pinyin: bǎi lǐ Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 禮 (lễ)Pinyinbǎi lǐHán Việtbách lễCấu tạo百 + 禮 · bách + lễ nghĩa thành phần: bách + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各种礼仪。Tân Hoa Tự Điển 1.各种礼仪。EngCihui 百禮 ǎilǐ n. <wr.> all ceremonies