百祀

bǎi sì bách tự

Hán Việt: bách tự · Pinyin: bǎi sì

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 王畿内诸臣采地之祭祀。亦泛指各种祭祀; 亦作"百?"。指极长或相当长的年月。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.王畿内诸臣采地之祭祀。亦泛指各种祭祀。 2.亦作"百?"。指极长或相当长的年月。