百祇 bǎi qí · bách kì Hán Việt: bách kì · Pinyin: bǎi qí Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 祇 (kì)Pinyinbǎi qíHán Việtbách kìCấu tạo百 + 祇 · bách + kì nghĩa thành phần: bách + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众神。Tân Hoa Tự Điển 1.众神。