百祥 bǎi xiáng · bách tường Hán Việt: bách tường · Pinyin: bǎi xiáng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 祥 (tường)Pinyinbǎi xiángHán Việtbách tườngCấu tạo百 + 祥 · bách + tường nghĩa thành phần: bách + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各种吉利的事物; 众神。Tân Hoa Tự Điển 1.各种吉利的事物。 2.众神。