百祿 bǎi lù · bách lộc Hán Việt: bách lộc · Pinyin: bǎi lù Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 祿 (lộc)Pinyinbǎi lùHán Việtbách lộcCấu tạo百 + 祿 · bách + lộc nghĩa thành phần: bách + lộc