百福 bǎi fú · bách phúc Hán Việt: bách phúc · Pinyin: bǎi fú Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 福 (phúc)Pinyinbǎi fúHán Việtbách phúcCấu tạo百 + 福 · bách + phúc nghĩa thành phần: bách + phúc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 祝福人家有很多福氣。如:「祝你千祿百福。」MainlandTân Hoa Tự Điển 犹多福。Tân Hoa Tự Điển 1.犹多福。