百離

bǎi lí bách li

Hán Việt: bách li · Pinyin: bǎi lí

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言久别; 种种不幸的遭遇。离﹐通"罹"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言久别。 2.种种不幸的遭遇。离﹐通"罹"。