百秋 bǎi qiū · bách thu Hán Việt: bách thu · Pinyin: bǎi qiū Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 秋 (thu)Pinyinbǎi qiūHán Việtbách thuCấu tạo百 + 秋 · bách + thu nghĩa thành phần: bách + thu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹百年。喻时间长。Tân Hoa Tự Điển 1.犹百年。喻时间长。