百科
bách khoa
Hán Việt: bách khoa · Pinyin: bǎi kē
Tổng quan
phổ quát | mang tính bách khoa | viết tắt của 百科全書|百科全书 răm ngành, chỉ chung các nghàng sinh hoạt trong xã hội. bách khoa bách khoa ☆Trăm ngành, chỉ chung các nghàng sinh hoạt trong xã hội.
Nghĩa
Việt
- Cihui phổ quát | mang tính bách khoa | viết tắt của 百科全書|百科全书 răm ngành, chỉ chung các nghàng sinh hoạt trong xã hội. bách khoa bách khoa ☆Trăm ngành, chỉ chung các nghàng sinh hoạt trong xã hội.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 各种学科的总称:~知识|~全书。
Eng
- CC-CEDICT universal|encyclopedic|abbr. for 百科全書|百科全书[bai3 ke1 quan2 shu1]
- Cihui universal; encyclopedic; abbr. for 百科全書|百科全书
ja
- JMdict many objects (for study)|encyclopedia|encyclopaedia