百稼

bǎi jià bách giá

Hán Việt: bách giá · Pinyin: bǎi jià

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 农作物的总称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.农作物的总称。