百穿

bǎi chuān bách xuyên

Hán Việt: bách xuyên · Pinyin: bǎi chuān

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + 穿 (xuyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 露蜂房的别名。见明李时珍《本草纲目.虫一.露蜂房》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.露蜂房的别名。见明李时珍《本草纲目.虫一.露蜂房》。