百箭 bǎi jiàn · bách tiến Hán Việt: bách tiến · Pinyin: bǎi jiàn Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 箭 (tiến)Pinyinbǎi jiànHán Việtbách tiếnCấu tạo百 + 箭 · bách + tiến nghĩa thành phần: bách + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一百支箭。亦喻无数忧烦痛苦。Tân Hoa Tự Điển 1.一百支箭。亦喻无数忧烦痛苦。