百籟 bǎi lài · bách lại Hán Việt: bách lại · Pinyin: bǎi lài Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 籟 (lại)Pinyinbǎi làiHán Việtbách lạiCấu tạo百 + 籟 · bách + lại nghĩa thành phần: bách + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从孔穴中发出的各种声音。亦指各种一般的声音。Tân Hoa Tự Điển 1.从孔穴中发出的各种声音。亦指各种一般的声音。