百籟 bǎi lài · bách lại Hán Việt: bách lại · Pinyin: bǎi lài Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 籟 (lại)Pinyinbǎi làiHán Việtbách lạiCấu tạo百 + 籟 · bách + lại nghĩa thành phần: bách + lại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大自然中的一切聲音。晉.張協〈七命〉:「尋竹竦莖蔭其壑,百籟群鳴聾其山。」晉.張翰〈雜詩〉:「淒風為我嘯,百籟坐自吟。」