百米

bách mễ

Hán Việt: bách mễ

Tổng quan

trăm mét。一種米制長度單位,等於100米。

Cấu tạo: (bách) + (mễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trăm mét。一種米制長度單位,等於100米。

Eng

  • Cihui 百米 ǎimǐ m. hectometer