百粵
bách việt
Hán Việt: bách việt · Pinyin: bǎi yuè
Tổng quan
Bách Việt, thuật ngữ chỉ các nhóm dân tộc phía nam | cũng viết là 百越
Nghĩa
Việt
- Cihui Bách Việt, thuật ngữ chỉ các nhóm dân tộc phía nam | cũng viết là 百越
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.古代散居南方各地越族的總稱。參見「百越」條。 2.古代南方各地的總稱。參見「百越」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"百越"。
Eng
- CC-CEDICT Baiyue, generic term for southern ethnic groups|also written 百越
- Cihui Baiyue, generic term for southern ethnic groups; also written 百越