百結
bách kết
Hán Việt: bách kết · Pinyin: bǎi jié
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.用碎布缀成的衣服。 2.形容衣多补缀。 3.一种联叠成扣的织物。 4.指心中各种郁结。 5.丁香的别名。参见"百结花"。
Eng
- Cihui 百結 ǎijié attr. <wr.> ragged
Hán Việt: bách kết · Pinyin: bǎi jié