百罰 bǎi fá · bách phạt Hán Việt: bách phạt · Pinyin: bǎi fá Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 罰 (phạt)Pinyinbǎi fáHán Việtbách phạtCấu tạo百 + 罰 · bách + phạt nghĩa thành phần: bách + phạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屡次受罚。多指罚酒。Tân Hoa Tự Điển 1.屡次受罚。多指罚酒。