百羞 bǎi xiū · bách tu Hán Việt: bách tu · Pinyin: bǎi xiū Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 羞 (tu)Pinyinbǎi xiūHán Việtbách tuCấu tạo百 + 羞 · bách + tu nghĩa thành phần: bách + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各种味美的食品。Tân Hoa Tự Điển 1.各种味美的食品。