百翮 bǎi hé · bách cách Hán Việt: bách cách · Pinyin: bǎi hé Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 翮 (cách)Pinyinbǎi héHán Việtbách cáchCấu tạo百 + 翮 · bách + cách nghĩa thành phần: bách + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 百翼。五十只禽鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.百翼。五十只禽鸟。