百脈 bǎi mài · bách mạch Hán Việt: bách mạch · Pinyin: bǎi mài Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 脈 (mạch)Pinyinbǎi màiHán Việtbách mạchCấu tạo百 + 脈 · bách + mạch nghĩa thành phần: bách + mạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人身各条血脉。Tân Hoa Tự Điển 1.人身各条血脉。