百腳
bách cước
Hán Việt: bách cước · Pinyin: bǎi jiǎo
Tổng quan
con rết
Nghĩa
Việt
- Cihui con rết
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蜈蚣的俗称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.蜈蚣的俗称。
Eng
- CC-CEDICT centipede
- Cihui centipede
Hán Việt: bách cước · Pinyin: bǎi jiǎo
con rết