百舍 bǎi shě · bách xá Hán Việt: bách xá · Pinyin: bǎi shě Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 舍 (xá)Pinyinbǎi shěHán Việtbách xáCấu tạo百 + 舍 · bách + xá nghĩa thành phần: bách + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 百里一宿。谓长途跋涉。Tân Hoa Tự Điển 1.百里一宿。谓长途跋涉。