百舸
bách khả
Hán Việt: bách khả · Pinyin: bǎi gě
Tổng quan
trăm tàu; nhiều tàu bè。許多船。舸,大船。
Nghĩa
Việt
- Cihui trăm tàu; nhiều tàu bè。許多船。舸,大船。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 百艘船。亦泛言船极多。
- Tân Hoa Tự Điển 1.百艘船。亦泛言船极多。
Hán Việt: bách khả · Pinyin: bǎi gě
trăm tàu; nhiều tàu bè。許多船。舸,大船。