百色

bǎi sè bách sắc

Hán Việt: bách sắc · Pinyin: bǎi sè

Tổng quan

thành phố cấp địa khu Bách Sắc ở Quảng Tây | phát âm cũ | thành phố cấp địa khu Bose hay Bách Sắc ở Quảng Tây

Cấu tạo: (bách) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành phố cấp địa khu Bách Sắc ở Quảng Tây | phát âm cũ | thành phố cấp địa khu Bose hay Bách Sắc ở Quảng Tây

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各种颜色; 各式各样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.各种颜色。 2.各式各样。

Eng

  • CC-CEDICT see 百色市[Bai3 se4 Shi4]
  • Cihui see 百色市