百艺

bách nghệ

Hán Việt: bách nghệ

Tổng quan

răm nghề. bách nghệ bách nghệ ☆Trăm nghề. bách nghệ。各種不同的技藝。

Cấu tạo: (bách) + (nghệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui răm nghề. bách nghệ bách nghệ ☆Trăm nghề. bách nghệ。各種不同的技藝。