百節

bǎi jié bách tiết

Hán Việt: bách tiết · Pinyin: bǎi jié

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人体各个关节; 指事物的多层次; 马陆的别名。见明李时珍《本草纲目.虫四.马陆》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指人体各个关节。 2.指事物的多层次。 3.马陆的别名。见明李时珍《本草纲目.虫四.马陆》。