百苛 bǎi kē · bách hà Hán Việt: bách hà · Pinyin: bǎi kē Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 苛 (hà)Pinyinbǎi kēHán Việtbách hàCấu tạo百 + 苛 · bách + hà nghĩa thành phần: bách + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各种暴虐。Tân Hoa Tự Điển 1.各种暴虐。