百藥煎

bǎi yào jiān bách dược tiên

Hán Việt: bách dược tiên · Pinyin: bǎi yào jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (dược) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中药名≈色味苦的液体﹐作收敛剂用。又名阿仙药。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中药名≈色味苦的液体﹐作收敛剂用。又名阿仙药。