百蔬

bǎi shū bách sơ

Hán Việt: bách sơ · Pinyin: bǎi shū

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (sơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"百疏"; 各种蔬菜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"百疏"。 2.各种蔬菜。