百艺
bách nghệ
Hán Việt: bách nghệ
Tổng quan
răm nghề. bách nghệ bách nghệ ☆Trăm nghề. bách nghệ。各種不同的技藝。
Nghĩa
Việt
- Cihui răm nghề. bách nghệ bách nghệ ☆Trăm nghề. bách nghệ。各種不同的技藝。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 各種不同的技藝。《幼學瓊林.卷四.技藝類》:「奇技似無益於人,而百藝則有濟於用。」