百慮

bǎi lǜ bách lự

Hán Việt: bách lự · Pinyin: bǎi lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (lự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各种思虑;许多想法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.各种思虑;许多想法。