百蠻

bǎi mán bách man

Hán Việt: bách man · Pinyin: bǎi mán

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (man)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代南方少数民族的总称◇也泛称其他少数民族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代南方少数民族的总称◇也泛称其他少数民族。