百蟄 bǎi zhé · bách trập Hán Việt: bách trập · Pinyin: bǎi zhé Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 蟄 (trập)Pinyinbǎi zhéHán Việtbách trậpCấu tạo百 + 蟄 · bách + trập nghĩa thành phần: bách + trập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各种冬眠的虫。Tân Hoa Tự Điển 1.各种冬眠的虫。