百螣 bǎi tè · bách đằng Hán Việt: bách đằng · Pinyin: bǎi tè Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 螣 (đằng)Pinyinbǎi tèHán Việtbách đằngCấu tạo百 + 螣 · bách + đằng nghĩa thành phần: bách + đằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各种害虫。Tân Hoa Tự Điển 1.各种害虫。