螣
đằng
Hán Việt: đằng · Pinyin: tè
Tổng quan
rồng bay
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tè |
|---|---|
| Hán Việt | đằng |
| Quảng Đông | dak6 |
| Nhật Bản | TOU |
| Hàn Quốc | 등 |
| Chú âm | ㄊㄥˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | dok |
| Baxter-Sagart | lɨk |
| Hán ngữ Thượng cổ | lɨk |
| Phản thiết | 徒得切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 登 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu {Đằng xà} [螣蛇] rắn bay, con rắn thần. Một âm là {đặc}. Một thứ sâu hay ăn nõn lúa, lại nhả tơ chằng cả ngọn làm cho lúa không nẩy bông tốt được.;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 一種專食苗葉的小青蟲。元.元好問〈雁門道中書所見〉詩:「食禾有百螣,擇肉非一虎。」
Eng
- CC-CEDICT flying dragon
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【正韻】𠀤徒登切,音騰。【說文】神蛇也。【爾雅·釋魚】螣,螣蛇。【疏】蛇似龍者也,名螣。一名螣蛇。能興雲霧,而遊其中也。【荀子·勸學篇】螣蛇無足而飛。 又【正韻】呈稔切,音朕。義同。 又【唐韻】徒得切,音特。【詩·小雅】去其螟螣。【傳】食葉曰螣。【陸璣疏】螣,蝗也。【許愼云】吏乞貸則生螣。 又【唐韻古音】音代。義同。亦作𧈩。【說文】作𧎢。
Thuyết Văn
神它也。 从虫。朕聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
荀卿曰。螣蛇無足而飛。毛詩叚借爲字。 徒登切。六部。
【螣】 (đằng ⟨đặc⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 虫 (trùng) | Thanh phù (聲符): 朕 (trẫm) Phiên thiết: Đồ đăng thiết Thượng tự: 徒 (đồ) | Hạ tự: 登 (đăng) Trung cổ thanh mẫu: 定母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'đ' + vận mẫu 'ông' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: đồng (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thần (Thiên thần.) tha (Đời xưa dùng như chữ) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𦢅 · 𧏪 · 𧑞 · 𧑥 · 𧔟 · 𧔶 · 𧖍